clinch river

Học thuật
Thân thiện
clinch river

The Clinch River flows through a scenic valley in the Appalachian region.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Tên một con sôngHoa Kỳ: "Clinch River" tên riêng của một con sôngmiền đông nam nước Mỹ, chảy qua hai tiểu bang Virginia Tennessee trước khi đổ vào sông Tennessee.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Clinch River is known for its diverse freshwater mussel populations. (Sông Clinch được biết đến với quần thể trai nước ngọt đa dạng.)
    • We went fishing on the Clinch River last weekend. (Chúng tôi đã đi câu trên sông Clinch vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Clinch River watershed": lưu vực sông Clinch.
    • Conservation efforts are focused on the Clinch River watershed. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào lưu vực sông Clinch.)
Biến thể từ gần giống
  • Clinch (động từ): khóa chặt, quyết định.
    • This evidence should clinch the argument. (Bằng chứng này sẽ khóa chặt lập luận.)
    • Lưu ý: Động từ "clinch" (khóa chặt, quyết định) một từ hoàn toàn khác biệt không liên quan về nghĩa với tên riêng "Clinch River".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng của một con sông. Có thể tham chiếu bằng cách mô tả: "một con sôngđông nam Virginia đông Tennessee".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tên riêng của một địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng cho tên riêng của một địa danh.
clinch river

The Clinch River flows through a scenic valley in the Appalachian region.

Noun
  1. tên con sông chảy theo hướng đông nam Virginia chảy theo hướng tây nam qua phía đông Tennessee đến sông Tennessee.

Từ đồng nghĩa